Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồ quý giá" (1)
đồ quý giá

Tiếng Anh
Danh từvaluables
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
Please keep your valuables safe.
Từ liên quan "đồ quý giá" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồ quý giá" (1)
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
Please keep your valuables safe.
